Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1 PLUS - A cộng B 1323 2428 54.49%
2 HELLO - Hello, World! 838 1605 52.21%
3 COPYCAT - Sao chép 355 2808 12.64%
8 HY001 - Trung bình 232 801 28.96%
9 HY002 - Bảng tần số 346 847 40.85%
11 HY004 - Điểm tâm 90 267 33.71%
13 HY006 - Josephus 42 140 30.00%
14 HY007 - Chia dãy bằng nhau 29 306 9.48%
15 HY008 - Dãy ước 74 156 47.44%
16 HY009 - Ngịch thế 92 141 65.25%
17 HY010 - Thuận thế 29 58 50.00%
18 HY011 - Sắp xếp mảng 17 62 27.42%
19 HY012 - HCN có tổng lớn nhất 84 212 39.62%
20 HY013 - Điều khiển Robot 55 157 35.03%
21 HY014 - Di chuyển Robot 49 83 59.04%
22 HY015 - Nhìn ra biển 167 516 32.36%
23 HY016 29 131 22.14%
24 HY017 - Xây đường 51 96 53.13%
25 HY018 - Tổng diện tích phủ bởi các HCN 33 60 55.00%
27 HY020 - Hình tròn giao nhau 65 160 40.63%
28 HY021 - Xâu nhỏ nhất 85 137 62.04%
29 HY022 - Chữ số thứ N 8 70 11.43%
30 HY023 - Cặp số giống nhau 124 216 57.41%
34 HY027 - Thứ tự ngày tháng năm 25 51 49.02%
35 HY028 - Thứ tự sang ngày tháng năm 13 53 24.53%
36 HY029 8 31 25.81%
37 HY030 10 29 34.48%
38 HY031 13 40 32.50%
39 HY032 - Pha Cocktail 14 36 38.89%
40 HY033 - Dán đề can 18 35 51.43%
41 HY034 13 18 72.22%
42 HY035 6 22 27.27%
43 HY036 19 54 35.19%
85 CANCHI - Tên của năm âm lịch 37 60 61.67%
86 FUTPAST - Tương lai và quá khứ 16 66 24.24%
87 PRIMES - Liệt kê số nguyên tố 191 439 43.51%
88 AND – Bit chung 47 52 90.38%
89 XOR – Bit khác nhau 37 45 82.22%
90 ANDNOT – Bit loại trừ 29 38 76.32%
91 BITCOUNT – Đếm số bit 41 43 95.35%
92 MSB – Bit cao nhất 32 42 76.19%
93 LSB – Bit thấp nhất 26 33 78.79%
94 BITCLEAR – Xóa bit 14 31 45.16%
95 BITFLIP – Đảo bit 23 41 56.10%
96 Kth - Phần tử lớn thứ k 38 116 32.76%
97 DIFF - Chênh lệch lớn nhất 43 129 33.33%
140 Tính lượng sơn (Mã bài: PAINT) 40 65 61.54%
141 Lát gạch sân tròn (Mã bài: TILE) 43 76 56.58%
142 Độ dài đường trượt (Mã bài: SLIDE) 39 61 63.93%
143 Thể tích bể nước (Mã bài: TANK) 37 50 74.00%