Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
5394 Phân tích số (Mã bài: ANALYSIS) 1 1 100.00%
5395 Sắp cặp (Mã bài: VOSSEVEN) 8 18 44.44%
5396 Mua vé (Mã bài: VECTICKET) 3 5 60.00%
5397 Giao việc (Mã bài: ASSIGNMENT) 3 3 100.00%
5398 Tổng các tập con (Mã bài: SUMITUP) 0 8 0.00%
5399 Phòng thủ (Saruman's Army) (Mã bài: SARUMAN) 1 1 100.00%
5400 Hiệp sĩ Rồng (Mã bài: DRAGON) 1 1 100.00%
5401 Cái túi 1 (Mã bài: KS012) 2 19 10.53%
5402 Liên hoan phim (FESTIVAL) 11 18 61.11%
5403 Đếm nghịc thế (INVCNT) 2 2 100.00%
5404 Tìm bi (MARBLE) 14 22 63.64%
5405 Mirko chặt gỗ (EKO) 19 58 32.76%
5406 Những con bò tăng động (COWS) 2 2 100.00%
5407 Phân xưởng sản xuất (MACHINES) 3 4 75.00%
5408 Tổng của hai số (TWOVALUES) 2 5 40.00%
5409 Những căn hộ (APARTMENTS) 2 5 40.00%
5410 Vòng quay (WHEEL) 3 3 100.00%
5411 Số khác biệt (DISTINCT) 2 2 100.00%
5412 Cắm điện (PIPELINE) 2 4 50.00%
5413 Sắp xếp công việc (Mã bài: SCHEDULE) 2 2 100.00%
5414 Vé xem hòa nhạc (CONCERT) 2 2 100.00%
5415 Dãy con tăng dài nhất (Mã bài: VOSLIS) 3 3 100.00%
5416 Mua kẹo (Mã bài: CBUYING) 2 2 100.00%
5417 Những con giun (Mã bài: WORMS) 2 2 100.00%
5418 Tổng nhỏ thứ K (Mã bài: SMALLEST) 3 3 100.00%
5419 Đóng gói hình chữ nhật (Mã bài: PACKING) 2 2 100.00%
5420 Tổng của tập con (Mã bài: SUBSET) 4 6 66.67%
5421 Đếm các khoảng lồng nhau (Mã bài: NRC) 1 3 33.33%
5422 Đảo ngược dãy số (Mã bài: REVERSE) 36 42 85.71%
5423 Đổi cơ số (Mã bài: DEC2BIN) 34 51 66.67%
5424 Ngoặc đúng (Mã bài: PARENTH) 35 57 61.40%
5425 Soạn thảo văn bản (Mã bài: EDITOR) 35 40 87.50%
5426 Trình duyệt Web (Mã bài: BROWSER) 29 57 50.88%
5427 Xếp hàng mua vé (Mã bài: TICKET) 36 39 92.31%
5428 Truyền điện (Mã bài: JOSEPHUS) 35 38 92.11%
5429 Sinh số nhị phân (Mã bài: BINGEN) 37 42 88.10%
5430 Bộ đệm tin nhắn (Mã bài: BUFFER) 32 39 82.05%
5431 Trung bình trượt (Mã bài: MOVAVG) 34 48 70.83%
5432 Chèn phần tử vào danh sách (Mã bài: INSERTLIST) 39 43 90.70%
5433 Xóa số chẵn (Mã bài: RMEVEN) 40 46 86.96%
5434 Gộp danh sách lớp (Mã bài: MERGECLASS) 36 52 69.23%
5435 Trình phát nhạc (Mã bài: PLAYLIST) 37 49 75.51%
5436 Đảo ngược câu (Mã bài: REVWORDS) 24 29 82.76%
5437 Kiểm tra Palindrome (Mã bài: PALINCHECK) 35 65 53.85%
5438 Hàng đợi bệnh viện (Mã bài: HOSPITAL) 37 56 66.07%
5439 Nhật ký hoạt động (Mã bài: LOGHIS) 16 43 37.21%
5440 Cửa sổ trượt (Mã bài: SLIDEWIN) 40 47 85.11%
5441 Sắp xếp bộ bài (Mã bài: DECKCARD) 16 24 66.67%
5442 Phố hoa ngày Tết (TETFLOWER) 2 10 20.00%
5443 Viếng thăm đền thờ (TEMPLES) 3 9 33.33%