| 5194 |
COPRIE - Nguyên tố cùng nhau
|
6 |
10 |
60.00% |
| 5195 |
SCHEDULE - Xếp lịch làm việc
|
11 |
15 |
73.33% |
| 5196 |
WAITTIME - Thời gian chờ đợi
|
6 |
11 |
54.55% |
| 5197 |
SUBSETSUM - Tổng tập con
|
8 |
10 |
80.00% |
| 5198 |
VSTEPS - Leo Cầu Thang
|
3 |
5 |
60.00% |
| 5199 |
MAXSUM - Dãy con tổng lớn nhất
|
2 |
4 |
50.00% |
| 5200 |
MINCOIN - Đổi tiền
|
7 |
12 |
58.33% |
| 5201 |
EDIST - Khoảng cách chỉnh sửa
|
3 |
4 |
75.00% |
| 5202 |
MCHAIN - Nhân chuỗi ma trận
|
|
|
0.00% |
| 5203 |
LABYRINTH - Tìm đường trong mê cung
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5204 |
COUNTISL - Đếm đảo
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5205 |
NQUEENS - Xếp N quân hậu
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5206 |
SOCNET - Mạng xã hội
|
|
|
0.00% |
| 5207 |
DELIVERY - Giao hàng nhanh
|
|
|
0.00% |
| 5208 |
CONNECT - Nối các thành phố
|
|
|
0.00% |
| 5209 |
KPATH - Lộ trình giới hạn
|
|
|
0.00% |
| 5210 |
BBQUERY - Truy vấn băng thông hẹp nhất
|
6 |
24 |
25.00% |
| 5211 |
DYNAMICRANK - Bảng xếp hạng động
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5212 |
RANGEGCD - Ước chung lớn nhất trên đoạn
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5213 |
COUNTLIS - Đếm số lượng dãy con tăng dài nhất
|
3 |
5 |
60.00% |
| 5214 |
ADPROFITS - Tối ưu lợi nhuận quảng cáo
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5215 |
MAXRANGESUM - Tổng đoạn con tối ưu có ràng buộc độ dài
|
|
|
0.00% |
| 5216 |
WEIGHTINV - Số cặp nghịch thế có trọng số
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5217 |
ADARECT - Tính diện tích hợp hình chữ nhật
|
6 |
7 |
85.71% |
| 5218 |
WATERDISTRIB - Phân phát nước
|
3 |
7 |
42.86% |
| 5219 |
MAXAVERAGE - Tỷ lệ trung bình tối đa
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5220 |
KSEGMENTS - Chia mảng thành K đoạn con
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5221 |
MINDISTANCE - Khoảng cách tối thiểu giữa các trạm BTS
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5222 |
MINTIME - Thời gian hoàn thành công việc tối thiểu
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5223 |
LOADBALANCE - Cân bằng tải trên nhiều máy chủ
|
0 |
3 |
0.00% |
| 5224 |
BRIDGEBLD - Xây Cầu
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5225 |
Đếm cặp nghịch thế (Mã bài: INVCNT)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 5226 |
Đoạn và cập nhật lười (Mã bài: ITLAZY)
|
6 |
6 |
100.00% |
| 5227 |
Đếm số lớn hơn K trong đoạn (Mã bài: KQUERY)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5228 |
Đếm đoạn lồng nhau (Mã bài: NESTSEG)
|
6 |
36 |
16.67% |
| 5229 |
Truy vấn tổng (SUMQ)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5230 |
Đếm số giá trị phân biệt trong đoạn (Mã bài: DQUERY)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 5231 |
Tổng con liên tiếp lớn nhất (Mã bài: GSS1)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5232 |
Diện tích phủ bởi các hình chữ nhật (Mã bài: ADARECT)
|
6 |
8 |
75.00% |
| 5233 |
Phép toán bit luân phiên (Mã bài: XENIABIT)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5234 |
Truy vấn min trên mảng vòng (Mã bài: CIRCRMQ)
|
4 |
8 |
50.00% |
| 5235 |
Quy hoạch đô thị (Mã bài: CITYPLAN)
|
7 |
37 |
18.92% |
| 5236 |
Phép toán cơ bản (Mã bài: PTCB)
|
64 |
215 |
29.77% |
| 5237 |
Chuyển đổi nhiệt độ (Mã bài: C2F)
|
57 |
207 |
27.54% |
| 5238 |
Chu vi và Diện tích (Mã bài: HTRON)
|
51 |
97 |
52.58% |
| 5239 |
Trung bình ba số (Mã bài: TBC)
|
50 |
117 |
42.74% |
| 5240 |
Quản lý thời gian (Mã bài: QLTG)
|
47 |
57 |
82.46% |
| 5241 |
Thể tích hình hộp (Mã bài: TTHH)
|
47 |
69 |
68.12% |
| 5242 |
Chỉ số cơ thể (Mã bài: BMI)
|
42 |
63 |
66.67% |
| 5243 |
Quy đổi tiền tệ (Mã bài: QGTT)
|
43 |
79 |
54.43% |