| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6741 | Đặng Minh Nhựt | 1500 | ||
| 6742 | huu duc | 1 | 1500 | |
| 6743 | nguyen hung | 1 | 1500 | |
| 6744 | Lê Quý Long | 7 | 1500 | |
| 6745 | trần công minh | 1 | 1500 | |
| 6746 | Trần Kiến Quốc | 1500 | ||
| 6747 | ABCDEF1999 | 1 | 1500 | |
| 6748 | TẠ Hồng Nhung | 1500 | ||
| 6749 | NXT | 12 | 1500 | |
| 6750 | n quoc minh | 1 | 1500 |