| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6671 | ppt | 0 | 1500 | |
| 6672 | Đặng Phước Đức | 2 | 1500 | |
| 6673 | Trương Nhật Quang | 4 | 1500 | |
| 6674 | Vũ Thị Thùy Chi | 4 | 1500 | |
| 6675 | Mai Ngọc Phú | 4 | 1500 | |
| 6676 | nah | 1500 | ||
| 6677 | MAX | 1 | 1500 | |
| 6678 | Tòng Đức Trí | 1500 | ||
| 6679 | son nguyen | 3 | 1500 | |
| 6680 | Lương Mạnh Dũng | 17 | 1500 |