| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6691 | ttnl1128 | 17 | 1500 | |
| 6692 | nguyen minh duc | 1500 | ||
| 6693 | Nguyễn Ngọc Duy | 1 | 1500 | |
| 6694 | Trần Quốc Cường | 0 | 1500 | |
| 6695 | Trương Đức Phong | 1500 | ||
| 6696 | dyhin | 2 | 1500 | |
| 6697 | chieunq | 1500 | ||
| 6698 | Phạm Như Khiêm | 0 | 1500 | |
| 6699 | Tran Minh Tan | 2 | 1500 | |
| 6700 | Lê Chí Hưng | 3 | 1500 |