| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 5801 | Đặng Hải Phong | 34 | 1500 | |
| 5802 | Lâm Thành Đức | 14 | 1500 | |
| 5803 | asd | 0 | 1500 | |
| 5804 | Trần Tuấn Anh | 1 | 1500 | |
| 5805 | yamete | 11 | 1500 | |
| 5806 | Nguyễn Văn Nghiêm | 12 | 1500 | |
| 5807 | Cáo | 1 | 1500 | |
| 5808 | dddd | 1 | 1500 | |
| 5809 | chjppj | 5 | 1500 | |
| 5810 | trần dang quang | 0 | 1500 |