| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1311 | Nguyễn Thị Trúc - lớp 11A4 | 1 | 1500 | |
| 1312 | Trần Bảo Minh | 1500 | ||
| 1313 | Lê Hải Anh | 1 | 1500 | |
| 1314 | DoHoangTuanAnh | 1500 | ||
| 1315 | ông sắc | 0 | 1500 | |
| 1316 | NVLB | 1 | 1500 | |
| 1317 | Võ Đức Anh | 1 | 1500 | |
| 1318 | Lê Nguyễn Quốc Huy | 0 | 1500 | |
| 1319 | Nguyễn Tuấn Hưng | 13 | 1500 | |
| 1320 | Huy dz | 124 | 1500 |