Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1646 ĐỘI HÌNH ĐỒNG DIỄN (QUADCOUNT) 13 14 92.86%
1647 MÀN ĐỒNG DIỄN ĐỒNG NHẤT (EQSTR) 13 22 59.09%
1650 SỐ MAY MẮN (Mã bài: LUKYNUM) 6 12 50.00%
1651 GHÉP HAI SỐ (Mã bài: CONCAT) 3 13 23.08%
1652 XÂY DỰNG ĐỘI HÌNH (Mã bài: TEAMFORM) 2 8 25.00%
1655 SỐ CHÍNH PHƯƠNG (Mã bài: CAU3) 7 50 14.00%
1656 DÃY SỐ TRÒN (Mã bài: CAU4) 8 14 57.14%
2021 DININGB - Bữa tối 26 42 61.90%
2026 IRREV - Phần tử không xác định 0 1 0.00%
2042 EXAM - Làm bài thi 8 30 26.67%
2067 SUMEZ - Tổng dễ 81 169 47.93%
2333 BEAUTARR - Dãy đẹp 41 102 40.20%
2831 DIAMETER - Tree Diameter 19 22 86.36%
2832 DIJKSTRA - Đường đi ngắn nhất có trọng số không âm 5 11 45.45%
2833 PARKCAT - Kefa and Park 0.00%
2834 ROADS - Xây dựng các con đường 3 3 100.00%
2835 HIGHSCORE - High Score 3 8 37.50%
2836 VOMARIO - Nối mạng 0.00%
2837 DISQUERY - Distance Query 1 4 25.00%
2838 SHORTPATH1 - Đường đi ngắn nhất I 1 1 100.00%
2839 SHORTPATH2 - Đường đi ngắn nhất II 2 2 100.00%
2840 ROADBUILD - Xây dựng đường 1 1 100.00%
2841 ROADREPAIR - Sửa chữa đường 2 5 40.00%
2842 CLASSSCH - Lịch học 1 1 100.00%
2843 BRIDGES - Những cây cầu 0.00%
5055 SORTSV - Sắp xếp sinh viên 91 162 56.17%
5060 FACTORIAL - Số giai thừa 28 60 46.67%
5065 DIFF - Giá trị khác nhau 80 221 36.20%
5076 LKTOHOP - Liệt kê các tổ hợp 48 60 80.00%
5077 CHINHHOPLAP - Liệt kê các chỉnh hợp lặp 45 91 49.45%
5078 CHINHHOP - Liệt kê các chỉnh hợp (không lặp) 50 96 52.08%
5079 LKBIN - Liệt kê xâu nhị phân 45 53 84.91%
5086 LKDIG - Xếp số bằng que diêm (Easy version) 69 99 69.70%
5087 CANDIA - Cân đĩa 53 139 38.13%
5144 DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu 138 353 39.09%
5145 BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng 101 178 56.74%
5148 Traveling - Du lịch 114 223 51.12%
5170 LONGESTWIN - Cửa sổ dài nhất 21 56 37.50%
5176 SUBARRAYK - Đoạn con có tổng bằng K 8 13 61.54%
5182 ODDDIV - Ước số lẻ 13 27 48.15%
5183 FACTMOD - Giai thừa Modulo 8 18 44.44%
5184 LASTDIG - Chữ số cuối cùng 7 16 43.75%
5185 GCDARRY - Ước chung lớn nhất của Dãy 8 18 44.44%
5186 NUMDIV - Đếm Ước số 10 17 58.82%
5187 PRMCOUNT - Đếm Số nguyên tố 11 21 52.38%
5188 SODNUM - Tổng các Ước số 8 15 53.33%
5189 ALMPRIM - Số gần nguyên tố 6 13 46.15%
5190 SUMDIV - Tổng ước số 3 8 37.50%
5191 LCMPWR - Lũy thừa LCM 1 14 7.14%
5192 ZEROFAC - Số không Tận cùng 8 24 33.33%