| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 921 | Vux Quooc Long | 17 | 1500 | |
| 922 | Phuong Huyen | 3 | 1500 | |
| 923 | Nguyễn Thị Lê Na | 1 | 1500 | |
| 924 | Đỗ Bình Minh | 34 | 1500 | |
| 925 | Trần Hải Nam | 5 | 1500 | |
| 926 | Tuyết Mai | 22 | 1500 | |
| 927 | Nguyễn Thanh Tân | 0 | 1500 | |
| 928 | huy | 1 | 1500 | |
| 929 | Nguyễn Thái Nguyên | 0 | 1500 | |
| 930 | qua tu ti | 2 | 1500 |