| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 751 | Trần Nguyễn Anh Khoa | 13 | 1500 | |
| 752 | Nguyễn Huy Hải Đăng | 0 | 1500 | |
| 753 | To con | 1 | 1500 | |
| 754 | truong | 0 | 1500 | |
| 755 | Lò Thành Đạt | 1500 | ||
| 756 | Minh Hung | 4 | 1500 | |
| 757 | Nguyễn Trung Phúc | 1 | 1500 | |
| 758 | Nguyễn Trung Hiếu | 19 | 1500 | |
| 759 | Nguyen Chi Minh | 1 | 1500 | |
| 760 | Huỳnh Võ Thành Tính | 6 | 1500 |