| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 5411 | Hieu Nguyen Van | 1 | 1500 | |
| 5412 | Bui Quoc Huy | 7 | 1500 | |
| 5413 | Henry | 1 | 1500 | |
| 5414 | Quách Võ Anh Khoa | 1500 | ||
| 5415 | qr2352525234324 | 0 | 1500 | |
| 5416 | bui huynh tay | 1 | 1500 | |
| 5417 | Vo Hong Phat | 12 | 1500 | |
| 5418 | khoa | 5 | 1500 | |
| 5419 | Sành Văn Điệu | 1500 | ||
| 5420 | Huỳnh Triệu Thiên | 1 | 1500 |