| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 511 | Tran Anh Quan | 18 | 1500 | |
| 512 | Mai Văn Hoàng | 7 | 1500 | |
| 513 | Ỷ Mộng | 4 | 1500 | |
| 514 | Phan Mạnh Hùng | 44 | 1500 | |
| 515 | Huy | 0 | 1500 | |
| 516 | Huynh Tran Thuy Vy | 2 | 1500 | |
| 517 | Trần Đức Phúc | 1 | 1500 | |
| 518 | NTT | 1 | 1500 | |
| 519 | tuyet duyen | 1500 | ||
| 520 | cao sơn | 1 | 1500 |