| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 5111 | Nông Nhật Quang | 0 | 1500 | |
| 5112 | Mai Hồng Tín | 14 | 1500 | |
| 5113 | Trần Đan Mạch | 1500 | ||
| 5114 | Trịnh Đình Khải | 1500 | ||
| 5115 | n | 1 | 1500 | |
| 5116 | Nguyễn Văn A | 0 | 1500 | |
| 5117 | CSL OJ | 1 | 1500 | |
| 5118 | Nguyễn Lê Hưng | 1 | 1500 | |
| 5119 | Hang | 0 | 1500 | |
| 5120 | Hà Bìu Trọng Nghãi | 5 | 1500 |