| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 4591 | Mai Khúc Việt Thành | 11 | 1500 | |
| 4592 | vuninhanh | 2 | 1500 | |
| 4593 | Trần Hạo Lâm | 0 | 1500 | |
| 4594 | Làu Ngọc Bảo | 1 | 1500 | |
| 4595 | Tran Phuong | 0 | 1500 | |
| 4596 | Nguyễn Trí Đại | 4 | 1500 | |
| 4597 | duong hoang bach | 0 | 1500 | |
| 4598 | ass | 0 | 1500 | |
| 4599 | leha | 1500 | ||
| 4600 | Lưu Phúc Khánh | 56 | 1500 |