| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 4321 | Thành Trần | 1500 | ||
| 4322 | nguyen vu phong | 1500 | ||
| 4323 | Nguyễn Xuân Phát | 1 | 1500 | |
| 4324 | lenhatminh | 1 | 1500 | |
| 4325 | Nguyễn Thiện Nhân | 0 | 1500 | |
| 4326 | Lê Khôi Nguyên | 26 | 1500 | |
| 4327 | Nguyễn Nhật Minh | 0 | 1500 | |
| 4328 | donguyenphu | 1 | 1500 | |
| 4329 | Lâm Trường Giang | 1 | 1500 | |
| 4330 | Nguyễn Hoàng Hạ | 0 | 1500 |