| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 3591 | D1326 | 1 | 1500 | |
| 3592 | Ngô Thành An | 2 | 1500 | |
| 3593 | Lê Minh Tuấn | 1 | 1500 | |
| 3594 | Nguyễn Đình Hải Đăng | 0 | 1500 | |
| 3595 | NGUYỄN ĐẮC CAO DƯƠNG | 0 | 1500 | |
| 3596 | Nguyễn Thái Khiêm | 1 | 1500 | |
| 3597 | Phan Hoang Nam | 1 | 1500 | |
| 3598 | trantritinh | 2 | 1500 | |
| 3599 | vietphuong | 16 | 1500 | |
| 3600 | Dang Khoa | 1 | 1500 |