| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 3311 | Bùi Hải Vân | 1500 | ||
| 3312 | Phan Bá Phúc Nguyên | 1 | 1500 | |
| 3313 | Đoàn Thành Lâm | 36 | 1500 | |
| 3314 | chaunhattang | 5 | 1500 | |
| 3315 | nguyen viet phong | 1500 | ||
| 3316 | To Nguyen Khoa | 1 | 1500 | |
| 3317 | Nguyễn Quỳnh Trang | 0 | 1500 | |
| 3318 | Hoàng Thiện Nhân | 1 | 1500 | |
| 3319 | Tô Văn Vũ | 1500 | ||
| 3320 | Nguyễn Cảnh Duy | 1 | 1500 |