| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 2091 | MT | 8 | 1500 | |
| 2092 | Ngô Hoàng Tuấn | 2 | 1500 | |
| 2093 | Bùi Trung Hiếu | 3 | 1500 | |
| 2094 | Bùi Ngọc Khánh | 35 | 1500 | |
| 2095 | Nguyễn Quang Đức | 4 | 1500 | |
| 2096 | a | 0 | 1500 | |
| 2097 | Dinh Manh Hung | 1 | 1500 | |
| 2098 | Nguyễn Văn Vĩnh-11A7 | 1 | 1500 | |
| 2099 | Lê Quang Hưng | 1500 | ||
| 2100 | Bùi Tiến Dũy | 0 | 1500 |