| 5284 |
Kiểm tra Nguyên tố (Mã bài: KNT)
|
20 |
40 |
50.00% |
| 5285 |
Liệt kê Nguyên tố (Mã bài: LKNT)
|
18 |
28 |
64.29% |
| 5286 |
Những số nguyên tố đầu tiên (Mã bài: NSNTD)
|
17 |
27 |
62.96% |
| 5287 |
Tổng Nguyên tố (Mã bài: TONGNT)
|
14 |
23 |
60.87% |
| 5288 |
Đếm Nguyên tố trong mảng (Mã bài: DEMNT)
|
14 |
20 |
70.00% |
| 5289 |
Thừa số nguyên tố (Mã bài: TSNT)
|
12 |
31 |
38.71% |
| 5290 |
Phân tích Thừa số Nguyên tố (Mã bài: PTTSNT)
|
8 |
29 |
27.59% |
| 5291 |
Số lượng Ước số (Mã bài: SLU)
|
6 |
16 |
37.50% |
| 5292 |
Ước Nguyên tố Lớn nhất (Mã bài: UNTLN)
|
4 |
11 |
36.36% |
| 5293 |
Số Sphenic (Mã bài: SPHENIC)
|
4 |
10 |
40.00% |