Thông tin bộ test

Phương pháp đánh giá: so sánh văn bản

Subask đơn

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm
toy1.in toy1.out
toy2.in toy2.out
toy3.in toy3.out
toy4.in toy4.out
toy5.in toy5.out
toy6.in toy6.out
toy7.in toy7.out
toy8.in toy8.out
toy9.in toy9.out
toy10.in toy10.out

Danh sách tập tin

Tên tệp Kích thước tệp Tải xuống
Tệp nén đầy đủ 2 M
toy1.in 6 K
toy1.out 14 B
toy10.in 297 K
toy10.out 12 B
toy2.in 65 K
toy2.out 13 B
toy3.in 128 K
toy3.out 14 B
toy4.in 188 K
toy4.out 12 B
toy5.in 229 K
toy5.out 14 B
toy6.in 243 K
toy6.out 13 B
toy7.in 261 K
toy7.out 12 B
toy8.in 237 K
toy8.out 10 B
toy9.in 321 K
toy9.out 13 B